Lò hơi đốt than/củi nằm ngang 3 pass khói – Giải pháp cấp hơi cho sản xuất
Lò hơi đốt than/củi nằm ngang DAVITECCO sử dụng nhiệt từ quá trình đốt nhiên liệu rắn để gia nhiệt nước và tạo hơi phục vụ sản xuất. Thiết kế đường khói 3 pass bố trí dòng khí nóng đi qua các vùng trao đổi nhiệt trước khi dẫn đến hệ thống xử lý khí thải và ống khói.
Với nhà máy có nguồn cung than hoặc củi phù hợp, lựa chọn đúng lò hơi giúp đáp ứng nhu cầu hơi và chủ động kế hoạch nhiên liệu. Công suất và áp suất cần phù hợp với nhu cầu hơi. Ghi đốt và thiết bị phụ trợ phải được tính toán đồng bộ.
I. Lò hơi đốt than/củi nằm ngang 3 pass khói là gì?

Lò hơi đốt than/củi nằm ngang, còn gọi là nồi hơi đốt than/củi dạng ngang, là thiết bị có thân lò bố trí theo phương ngang, sử dụng nhiệt từ buồng đốt để chuyển nước thành hơi. Hơi được đưa qua đường ống đến các thiết bị hấp, sấy, nấu hoặc trao đổi nhiệt trong nhà máy.
“3 pass khói” là ba lượt dòng khí cháy đi qua các vùng trao đổi nhiệt theo thiết kế trước khi ra khỏi lò. Đây là đường đi của khí nóng, không phải ba lần tuần hoàn của nước hay ba cấp áp suất hơi.
Với cấu hình ống lửa, khí nóng đi bên trong các ống trao đổi nhiệt, truyền nhiệt qua thành ống cho nước bao quanh. Cách bố trí buồng đốt, khoang đổi chiều và các cụm ống cần được xác nhận trên bản vẽ của từng model.
Khả năng đốt than, củi hoặc chuyển đổi giữa hai loại nhiên liệu phụ thuộc vào thiết kế ghi, buồng đốt, cấp gió và phương thức cấp liệu. Tên gọi “đốt than/củi” không có nghĩa mọi model đều sử dụng được mọi loại than và củi.
Lò hơi đốt than/củi nằm ngang được sử dụng trong ngành nào?
Hệ thống phù hợp với các công đoạn sử dụng hơi nước trực tiếp hoặc nhận nhiệt gián tiếp qua thiết bị trao đổi nhiệt.
| Lĩnh vực | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|
| Thực phẩm, đồ uống | Nấu, hấp, gia nhiệt bồn và thiết bị chế biến |
| Dệt nhuộm | Cấp hơi cho thiết bị nhuộm, giặt và hoàn tất vải |
| Giấy, bao bì | Gia nhiệt trục sấy và thiết bị sử dụng hơi |
| Thức ăn chăn nuôi | Cấp hơi cho công đoạn điều hòa nguyên liệu trước ép viên |
| Cao su | Cấp hơi cho thiết bị lưu hóa phù hợp |
| Gỗ, nông sản | Cấp nhiệt qua dàn trao đổi nhiệt cho hệ thống sấy |
| Giặt là công nghiệp | Cấp hơi cho máy giặt, máy sấy và thiết bị là ép |
Đối với công đoạn hơi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc nguyên liệu, chất lượng hơi, nước cấp và hóa chất xử lý nước cần phù hợp với yêu cầu của dây chuyền.
Ưu điểm của lò hơi đốt than/củi nằm ngang 3 pass khói

Khai thác nguồn nhiên liệu phù hợp với nhà máy
Lò hơi đốt nhiên liệu rắn là phương án đáng xem xét khi doanh nghiệp có nguồn than hoặc củi ổn định, mặt bằng lưu trữ và điều kiện vận hành phù hợp.
Lựa chọn nhiên liệu cần dựa trên chi phí tạo ra một đơn vị hơi hữu ích. Giá mua thấp chưa chắc mang lại chi phí vận hành thấp nếu nhiên liệu có độ ẩm cao, nhiều tro hoặc chất lượng không ổn định.
Bố trí nhiều lượt trao đổi nhiệt phía khói
Cấu tạo 3 pass dẫn dòng khí nóng qua các vùng trao đổi nhiệt nối tiếp để khai thác nhiệt trước khi khói ra khỏi lò. Hiệu quả phụ thuộc vào diện tích truyền nhiệt, chế độ cháy, mức tải và tình trạng bám bẩn.
Số pass không tự quyết định hiệu suất của thiết bị. Khi so sánh phương án, cần xem cả điều kiện thử, loại nhiên liệu và phạm vi hệ thống được tính trong thông số hiệu suất.
Bố trí bảo trì theo kết cấu thân nằm ngang
Thiết kế nằm ngang cho phép bố trí các khoang khói và cửa tiếp cận phục vụ kiểm tra, vệ sinh theo cấu hình lò. Khả năng bảo trì thực tế còn phụ thuộc khoảng trống phía trước, phía sau và hai bên thiết bị.
Mặt bằng cần tính cả không gian mở cửa, vệ sinh ống, thu gom tro và vận chuyển nhiên liệu.
Kết hợp các thiết bị phụ trợ theo nhu cầu
Tùy dự án, hệ thống có thể kết hợp bộ hâm nước, thiết bị xử lý nước cấp, thu hồi nước ngưng và thiết bị xử lý khí thải.
Việc bổ sung thiết bị cần được tính toán đồng bộ với đường khói, quạt, chất lượng nhiên liệu và điều kiện sử dụng. Chẳng hạn, nhiệt độ khói sau thu hồi nhiệt phải được lựa chọn phù hợp để kiểm soát nguy cơ ngưng tụ và ăn mòn.
II. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Các bộ phận chính
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Buồng đốt và ghi đốt | Tiếp nhận nhiên liệu, tổ chức quá trình cháy và thoát tro theo thiết kế |
| Thân lò và không gian chứa nước, hơi | Chứa nước, tiếp nhận nhiệt và tập trung hơi sinh ra |
| Các vùng trao đổi nhiệt 3 pass | Dẫn khí nóng qua các lượt trao đổi nhiệt với nước |
| Khoang đổi chiều, hộp khói | Chuyển hướng và thu gom dòng khí cháy |
| Hệ thống cấp nhiên liệu | Đưa than hoặc củi vào buồng đốt theo cấu hình |
| Quạt và đường cấp gió, hút khói | Cung cấp không khí cháy và duy trì dòng khí theo thiết kế |
| Bơm và hệ thống xử lý nước cấp | Cấp nước có chất lượng phù hợp vào lò |
| Van hơi, van an toàn, thiết bị đo và bảo vệ | Phân phối hơi, theo dõi áp suất, mực nước và bảo vệ thiết bị |
| Hệ thống xả đáy, thu gom tro | Hỗ trợ kiểm soát chất lượng nước lò và xử lý phần tro phát sinh |
| Thiết bị xử lý khí thải và ống khói | Xử lý các thành phần ô nhiễm theo phương án thiết kế, dẫn khí ra ngoài |
| Tủ điều khiển | Điều khiển, giám sát và cảnh báo trạng thái hệ thống |
Kiểu ghi, phương thức cấp liệu và mức độ tự động hóa được lựa chọn theo nhiên liệu, công suất và nhu cầu nhân sự vận hành.
Lò hơi hoạt động như thế nào?
Quá trình có thể hiểu qua năm bước:
-
- Cấp nước: Nước đã được xử lý được bơm vào lò, duy trì mực nước theo thiết kế.
- Đốt nhiên liệu: Than hoặc củi cháy trong buồng đốt với lượng không khí phù hợp.
- Trao đổi nhiệt qua 3 pass: Dòng khí cháy đi qua các lượt trao đổi nhiệt, truyền năng lượng cho nước. Đường đi cụ thể phụ thuộc kết cấu của model.
- Cấp hơi cho sản xuất: Hơi được đưa đến thiết bị sử dụng qua hệ thống đường ống và van.
- Xử lý khói, tro và nước ngưng: Khí thải được dẫn qua thiết bị xử lý; tro được thu gom; nước ngưng đủ điều kiện được thu hồi về hệ thống nước cấp.
Trong vận hành, cấp nhiên liệu, cấp gió và cấp nước cần được phối hợp theo nhu cầu hơi và các giới hạn của thiết bị.
III. Nên lựa chọn than hay củi?

| Tiêu chí | Than | Củi |
|---|---|---|
| Chất lượng cần kiểm tra | Chủng loại, nhiệt trị, độ ẩm, hàm lượng tro, lưu huỳnh và kích cỡ | Loại gỗ, độ ẩm, kích thước và mức độ đồng đều |
| Điều kiện lưu trữ | Khu chứa, kiểm soát bụi và phương án vận chuyển | Kho bãi, bảo quản khô và phương án phòng cháy |
| Ảnh hưởng đến vận hành | Tính cháy, tạo xỉ và hàm lượng tro ảnh hưởng đến ghi, cấp gió và vệ sinh | Độ ẩm và kích thước ảnh hưởng đến cấp liệu, quá trình cháy và sản lượng hơi |
| Hạng mục cần xác nhận | Ghi đốt, cấp liệu, xử lý tro xỉ và khí thải | Kích thước củi cho phép, cấp liệu, thể tích buồng đốt và xử lý khí thải |
Củi ẩm làm tăng phần nhiệt dùng để bốc hơi nước trong nhiên liệu. Với than, đặc tính tạo xỉ và thành phần nhiên liệu cũng ảnh hưởng đến khả năng vận hành ổn định.
Doanh nghiệp nên cung cấp mẫu hoặc kết quả phân tích nhiên liệu để lựa chọn cấu hình. Mùn cưa, trấu, dăm gỗ hoặc viên nén chỉ sử dụng khi hệ thống được thiết kế phù hợp; không mặc định thay thế trực tiếp cho củi hoặc than.
IV. Thông số kỹ thuật cần xác định trước khi đặt hàng
| Thông số | Nội dung cần làm rõ |
|---|---|
| Sản lượng hơi | kg/h hoặc tấn/h tại điều kiện nhiên liệu và nước cấp xác định |
| Áp suất làm việc | Nhu cầu tại thiết bị sử dụng và tổn thất trên đường ống |
| Áp suất thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế thiết bị |
| Yêu cầu hơi | Hơi bão hòa hoặc yêu cầu công nghệ cụ thể |
| Nhiên liệu | Loại than/củi, nhiệt trị, độ ẩm, kích thước và thành phần liên quan |
| Kết cấu lò | Bố trí buồng đốt, ghi và đường khói 3 pass |
| Phương thức cấp liệu | Thủ công hoặc cơ giới theo cấu hình |
| Hiệu suất | Điều kiện thử, cơ sở nhiệt trị và phạm vi tính |
| Tiêu hao nhiên liệu | kg/h tại mức tải và chất lượng nhiên liệu xác định |
| Điện phụ trợ | Bơm, quạt, cấp liệu và các thiết bị liên quan |
| Nước cấp | Lưu lượng, nhiệt độ và yêu cầu chất lượng |
| Xử lý khí thải | Cấu hình phù hợp với nhiên liệu và yêu cầu của dự án |
| Kích thước, khối lượng | Phục vụ bố trí nền móng, vận chuyển và bảo trì |
Thông số được xác nhận theo từng model và cấu hình đặt hàng. Khách hàng nên yêu cầu bảng kỹ thuật đi kèm báo giá để so sánh các phương án trên cùng phạm vi cung cấp.
V. Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành
Chọn công suất theo tải hơi thực tế
Cần xác định nhu cầu hơi trung bình, tải cao nhất và số thiết bị hoạt động đồng thời. Công suất cũng cần xét đến tổn thất trên đường ống và kế hoạch mở rộng sản xuất.
Lò đốt nhiên liệu rắn có đặc điểm đáp ứng tải khác với lò dùng đầu đốt dầu/gas. Vì vậy, biến động nhu cầu hơi theo ca hoặc theo mẻ cần được trao đổi ngay từ giai đoạn thiết kế.
Kiểm soát nhiên liệu và chế độ cháy
Nhiên liệu đồng đều giúp tổ chức cấp liệu và cấp gió thuận tiện hơn. Quá trình cháy không phù hợp có thể làm tăng nhiên liệu chưa cháy hết, khói bụi và tổn thất nhiệt.

Duy trì bề mặt truyền nhiệt sạch: Muội, tro bám phía khói và cáu cặn phía nước đều cản trở truyền nhiệt. Xử lý nước cấp, kiểm soát nước lò và vệ sinh định kỳ là những phần cần thiết của kế hoạch bảo trì.
Hạn chế thất thoát trên hệ thống hơi
Bảo ôn thân lò và đường ống, xử lý rò rỉ hơi, kiểm tra bẫy hơi và thu hồi nước ngưng phù hợp giúp sử dụng hiệu quả hơn lượng nhiệt đã tạo ra.
Tính đủ chi phí sử dụng
Ngoài than hoặc củi, cần tính điện phụ trợ, nước, hóa chất, nhân công, thu gom tro, bảo trì và xử lý khí thải. Đây là cơ sở đánh giá chi phí tạo hơi và lựa chọn phương án đầu tư.
VI. Lưu ý khi sử dụng lò hơi đốt than/củi
-
- Sử dụng đúng nhiên liệu: Tuân thủ chủng loại và đặc tính nhiên liệu được chấp thuận trong hồ sơ thiết bị.
- Kiểm soát mực nước: Duy trì thiết bị đo, cảnh báo và liên động bảo vệ hoạt động đúng chức năng.
- Theo dõi áp suất: Kiểm tra thiết bị đo và van an toàn theo kế hoạch của hệ thống.
- Quản lý chất lượng nước: Thực hiện xử lý nước, theo dõi nước lò và xả đáy theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Duy trì đường gió, đường khói: Kiểm tra quạt, cửa lò, độ kín và tình trạng bám bẩn.
- Quản lý tro và nhiên liệu: Bố trí khu chứa, thu gom và vận chuyển phù hợp với điều kiện nhà máy.
- Thực hiện đúng trình tự dừng: Nhiên liệu rắn còn lại có thể tiếp tục cháy và sinh nhiệt; việc dừng lò phải theo quy trình của nhà chế tạo.
Nhân sự vận hành cần được đào tạo phù hợp với thiết bị. Khi xảy ra thiếu nước nghiêm trọng, mất điện hoặc hư hỏng thiết bị bảo vệ, phải thực hiện quy trình sự cố đã được hướng dẫn; không tự ý thao tác ngoài quy trình.
VII. Vì sao lựa chọn lò hơi đốt than/củi DAVITECCO?
Tư vấn từ nhu cầu sản xuất thực tế
DAVITECCO tiếp nhận nhu cầu về sản lượng hơi, áp suất, thời gian vận hành và đặc điểm dây chuyền để trao đổi phương án thiết bị.
Thông tin về nguồn nhiên liệu, mặt bằng và khả năng bố trí nhân sự cũng là cơ sở lựa chọn cấu hình phù hợp.
Làm rõ cấu hình và phạm vi cung cấp
Một hệ thống hoàn chỉnh cần sự phối hợp giữa lò, ghi đốt, cấp liệu, bơm nước, quạt và thiết bị xử lý khí thải.
Trao đổi cấu hình đồng bộ với DAVITECCO giúp khách hàng xác định các hạng mục nằm trong báo giá và phần cần chuẩn bị tại nhà máy, như nền móng, nhà lò, nguồn điện, nước và đường ống.
Chú trọng hồ sơ kỹ thuật và nghiệm thu
Với từng dự án, các yêu cầu về vật liệu, chế tạo, kiểm tra và nghiệm thu cần được xác định rõ trong hồ sơ cung cấp.
Bản vẽ bố trí, thông số thiết bị và hướng dẫn sử dụng là cơ sở để phối hợp lắp đặt, vận hành và bảo trì.
Hỗ trợ lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật
DAVITECCO cung cấp dịch vụ liên quan đến lắp đặt và bảo trì hệ thống lò hơi. Phạm vi chạy thử, hướng dẫn vận hành, bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng được thống nhất theo từng dự án.
VIII. Liên hệ tư vấn lò hơi đốt than/củi nằm ngang 3 pass khói
Bạn đang cần cấp hơi cho dây chuyền mới hoặc thay thế hệ thống lò hơi hiện hữu?
Hãy gửi DAVITECCO sản lượng hơi yêu cầu, áp suất sử dụng, loại than/củi dự kiến, số giờ vận hành mỗi ngày và mặt bằng lắp đặt để trao đổi cấu hình và nhận báo giá phù hợp.
DAVITECCO – Tư vấn lò hơi và hệ thống nhiệt theo nhu cầu sản xuất.
- Hotline: 0916 860 231
- Email: info@davitecco.com
- Website: davitecco.vn













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.